Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Antigua and Barbuda


noun
a country in the northern Leeward Islands
Instance Hypernyms:
country, state, land
Member Holonyms:
Organization of American States, OAS
Part Holonyms:
Leeward Islands, Caribbean
Part Meronyms:
Antigua, Barbuda, Redonda, St. John's, Saint John's, capital of Antigua and Barbuda


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.